card game
Định nghĩa
Danh từ: Trò chơi bài – một trò chơi được chơi với các lá bài (thường là bộ bài tây), trong đó người chơi tuân theo các quy tắc cụ thể để giành chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- (Poker là một trò chơi bài phổ biến được chơi trong các sòng bạc.)
- (Chúng tôi đã dành cả buổi tối để chơi một trò chơi bài đơn giản gọi là "Câu cá".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a card game": tham gia vào một trò chơi bài.
- They love to play card games during family gatherings. (Họ thích chơi các trò chơi bài trong các buổi họp mặt gia đình.)
- "a card game tournament": một giải đấu trò chơi bài.
- The annual card game tournament attracts players from all over the country. (Giải đấu trò chơi bài hàng năm thu hút người chơi từ khắp cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Card (danh từ): lá bài, quân bài.
- He shuffled the deck of cards before starting the game. (Anh ấy xáo bộ bài trước khi bắt đầu trò chơi.)
- Cardplayer (danh từ): người chơi bài.
- A skilled cardplayer knows when to bluff. (Một người chơi bài giỏi biết khi nào nên bluff.)
- Card game (cụm danh từ): không có biến thể chính tả, nhưng có thể viết liền là trong một số ngữ cảnh không chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Game of cards: trò chơi bài (dùng như nhau).
- Bridge is a classic game of cards. (Bridge là một trò chơi bài kinh điển.)
- Table game: trò chơi bàn (thường bao gồm trò chơi bài, nhưng rộng hơn).
- Roulette and blackjack are both table games. (Roulette và blackjack đều là trò chơi bàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play out: diễn ra (thường dùng cho tình huống, nhưng có thể ám chỉ kết quả của trò chơi bài).
- The final round played out in a dramatic fashion. (Vòng cuối cùng diễn ra một cách kịch tính.)
- Deal in: chia bài cho (ai đó) hoặc tham gia.
- Deal me in for the next card game. (Chia bài cho tôi trong trò chơi bài tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
- Play your cards right: hành động khôn ngoan để đạt được lợi ích.
- If you play your cards right, you might get a promotion. (Nếu bạn hành động khôn ngoan, bạn có thể được thăng chức.)
- Put your cards on the table: tiết lộ ý định hoặc thông tin một cách trung thực.
- Let's put our cards on the table and discuss the deal openly. (Hãy đặt bài ngửa trên bàn và thảo luận về thỏa thuận một cách cởi mở.)